베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dễ tính" (1)
dễ tính
영어
형용사lenient, easygoing
Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
We were very lenient in the negotiations.
관련 단어 "dễ tính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dễ tính" (1)
Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
We were very lenient in the negotiations.
